IELTS (International English Language Testing System) là bài kiểm tra trình độ tiếng Anh được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, đồng quản lý bởi British Council, IDP: IELTS Australia và Cambridge English Assessment. IELTS đo lường bốn kỹ năng (nghe, đọc, viết, nói) trên thang điểm 0–9. Bài thi được chấp nhận bởi các trường đại học ở Anh, Úc, Canada, New Zealand, Hoa Kỳ và hơn 140 quốc gia khác cho mục đích du học và xin visa. Có hai phiên bản: Academic (cho học đại học/sau đại học) và General Training (cho nhập cư và đào tạo nghề). Kết quả có hiệu lực 2 năm.
Thông tin cơ bản
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | International English Language Testing System |
| Đơn vị tổ chức | British Council, IDP: IELTS Australia, Cambridge English Assessment (đồng sở hữu) |
| Hình thức | Trên giấy hoặc trên máy tính (IELTS on Computer); phần Speaking thi trực tiếp với giám khảo |
| Thời gian thi | 2 giờ 45 phút |
| Thang điểm | 0–9 (gia tăng 0,5 điểm) |
| Đỗ/trượt | Không có; kết quả là band score và mức CEFR (A1–C2) |
| Hiệu lực | 2 năm kể từ ngày thi |
| Lệ phí (USD) | ~215–280 USD (tùy quốc gia và hình thức) |
| Số lần thi | Không giới hạn; thí sinh thường thi lại 0–3 lần |
| Thời gian có kết quả | 3–5 ngày (tiêu chuẩn) |
Cấu trúc bài thi
IELTS gồm bốn kỹ năng, mỗi kỹ năng được chấm 0–9:
-
Listening (40 phút, 40 câu hỏi): Thí sinh nghe bốn đoạn ghi âm (giọng người bản ngữ với nhiều giọng vùng khác nhau) và trả lời các câu hỏi trắc nghiệm, điền chỗ trống, kết nối thông tin. Đánh giá khả năng hiểu ý chính, chi tiết, ý kiến và suy luận.
-
Reading (60 phút, 40 câu hỏi): Phiên bản Academic dùng ba đoạn văn 650–900 từ trích từ sách, tạp chí khoa học; General dùng văn bản đời thường (quảng cáo, hướng dẫn). Các dạng câu hỏi gồm trắc nghiệm, True/False/Not Given, ghép tiêu đề, hoàn thành tóm tắt.
-
Writing (60 phút, hai bài viết):
- Task 1: Academic mô tả dữ liệu (biểu đồ/bảng/sơ đồ) trong 150+ từ; General viết một lá thư 150+ từ.
- Task 2: Cả hai phiên bản viết một bài luận thuyết phục/thảo luận 250+ từ.
- Chấm theo: Task Achievement, Coherence & Cohesion, Lexical Range, Grammatical Accuracy.
-
Speaking (11–14 phút): Phỏng vấn 1-1 với giám khảo, gồm ba phần: giới thiệu (4–5 phút), thẻ chủ đề (3–4 phút), thảo luận trừu tượng (4–5 phút). Chấm theo Fluency & Coherence, Lexical Range, Grammatical Accuracy, Pronunciation.
Band score tổng = trung bình bốn kỹ năng làm tròn đến 0,5 gần nhất.
Được chấp nhận tại đâu
- Anh Quốc: Tất cả đại học Russell Group và các trường chính thống; UKVI (UK Visas and Immigration) liệt kê IELTS là Secure English Language Test cho visa Student.
- Úc: Universities Australia (toàn bộ 43 trường thành viên); Department of Home Affairs cho visa du học và visa định cư có tay nghề.
- New Zealand: Tất cả đại học; Immigration New Zealand cho visa cư trú và làm việc.
- Canada: Hầu hết đại học Canada (U of T, McGill, UBC, McMaster…); IRCC (Immigration, Refugees and Citizenship Canada) cho Express Entry và Study Permit.
- Hoa Kỳ: Hơn 3.500 đại học chấp nhận IELTS (bao gồm Ivy League, các trường công lập đầu ngành, community colleges).
- Ireland, Singapore, Hồng Kông: Bài kiểm tra tiếng Anh chính cho tuyển sinh đại học và nhập cư.
Yêu cầu điểm điển hình
| Cấp trường | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Foundation/Pathway |
|---|---|---|---|---|
| Top (Russell Group, Ivy, G8) | 6.5–7.0 (mỗi kỹ năng ≥ 6.0) | 7.0–7.5 (mỗi kỹ năng ≥ 6.5) | 7.5–8.0 | 5.0–6.0 |
| Trung bình | 6.0–6.5 | 6.5–7.0 | 7.0–7.5 | 4.5–5.5 |
| Thấp / Khu vực | 5.5–6.0 | 6.0–6.5 | 6.5–7.0 | 4.0–5.0 |
| MBA / Kinh doanh | — | 6.5–7.5 | — | 5.5–6.5 |
Lưu ý: Một số trường yêu cầu điểm tối thiểu cho từng kỹ năng cụ thể (ví dụ 6.0 cho Speaking và Writing). Cơ quan visa (Anh, Úc, Canada) có thể đặt ngưỡng tối thiểu độc lập với yêu cầu của trường.
Đăng ký và thi
Đăng ký:
- Đăng ký online qua ielts.org, britishcouncil.org (Anh), idpielts.com (Úc/NZ), hoặc trung tâm IDP/British Council tại Việt Nam.
- Thí sinh tạo tài khoản, chọn ngày thi, địa điểm và phiên bản (Academic hoặc General).
- Phải thanh toán khi đăng ký; không hoàn tiền nếu hủy trong vòng 3 tuần trước ngày thi.
Yêu cầu giấy tờ tùy thân:
- Hộ chiếu còn hiệu lực, CMND/CCCD, hoặc giấy tờ tùy thân có ảnh do chính phủ cấp.
- Tên trên đăng ký phải khớp chính xác với giấy tờ tùy thân.
Quy định thi lại:
- Không có thời gian chờ; thí sinh có thể thi lại ngay sau khi nhận kết quả (thường 10 ngày sau).
Quy trình ngày thi:
- Đến trước giờ thi 30 phút; điện thoại di động, túi xách, ghi chú không được phép vào phòng thi.
- Listening, Reading, Writing thi trong cùng buổi sáng (tổng 2 giờ 45 phút).
- Speaking diễn ra cùng ngày hoặc trong vòng 3 ngày, tùy lịch của trung tâm.
Chuẩn bị thi
Tài liệu chính thức:
- IELTS Official Practice Tests tập 1–18 (xuất bản bởi Cambridge Assessment English).
- ielts.org và website đối tác cung cấp đề mẫu, mẹo và video hướng dẫn miễn phí.
Tài liệu tham khảo:
- Barron’s IELTS Superpack (ấn bản 6, 2023).
- Bộ sách Collins English for Exams: IELTS (Listening, Reading, Writing, Speaking).
- Kênh YouTube Magoosh IELTS, IELTS Liz (bài học miễn phí có cấu trúc).
- IDP IELTS Mock Tests (mô phỏng trên máy tính).
Thời gian ôn tập thực tế:
- Từ trình độ A2/B1: 12–16 tuần, 2–3 giờ/ngày.
- Từ trình độ B2: 6–10 tuần, 1–2 giờ/ngày.
- Từ trình độ C1: 2–4 tuần, tập trung vào kỹ năng yếu.
Lỗi thường gặp:
- Học thuộc câu trả lời thay vì học suy luận ngữ cảnh (Listening/Reading).
- Quản lý thời gian kém trong Writing; bỏ dở Task 2.
- Nói quá nhanh hoặc không paraphrase câu hỏi của giám khảo.
- Đọc sai yêu cầu Academic vs General; làm sai phiên bản.
So sánh với các bài thi tương đương
| Bài thi | Hình thức | Thời gian | Điểm | Được chấp nhận | Khác biệt chính |
|---|---|---|---|---|---|
| IELTS | Giấy/máy tính + Speaking trực tiếp | 2h 45m | 0–9 bands | Anh, Úc, NZ, Canada, 140+ quốc gia | Speaking 1-1 với người thật; 2 phiên bản |
| TOEFL iBT | Trên máy tính (tại nhà hoặc trung tâm) | 2h–2h 30m | 0–120 | Hoa Kỳ, Canada, nhiều quốc gia khác | Hoàn toàn trên máy tính |
| PTE Academic | Trên máy tính | 3h | 10–90 | Úc, Anh, NZ, Canada | Chấm tự động hoàn toàn; có kết quả nhanh |
| Duolingo English Test | Trên máy tính, từ xa | 1h | 10–160 | 2.000+ đại học | Rẻ nhất (~49 USD); kết quả 48h |
Cập nhật gần đây
- IELTS on Computer (từ tháng 8/2022): Hình thức trên máy tính có sẵn toàn cầu, song song với hình thức giấy. Cùng giá trị, tiêu chí chấm và dạng câu hỏi; thời gian có kết quả vẫn 3–5 ngày.
- Speaking trực tiếp (2023): IELTS giữ nguyên hình thức Speaking đối thoại trực tiếp (không phải video) để đảm bảo tính xác thực.
- Cập nhật quy đổi CEFR (2022): Bảng quy đổi chính thức: Band 4.0 = B1, Band 6.5 = B2, Band 7.5 = C1, Band 8.5 = C2.
- Tăng phí thi (2023–2025): Phí tăng 5–15% ở hầu hết khu vực. Tại Anh ~215 GBP (~270 USD), Úc 330 AUD (~220 USD), Việt Nam khoảng 4.700.000–5.000.000 VND tính đến tháng 4/2026.
Nguồn dữ liệu chính
- Trang chủ chính thức IELTS: ielts.org (đồng sở hữu bởi British Council, IDP, Cambridge); truy cập 25/04/2026.
- British Council IELTS: britishcouncil.org/exam/ielts; truy cập 25/04/2026.
- IDP IELTS: idpielts.com; truy cập 25/04/2026.
- Danh sách SELT của UKVI: gov.uk/guidance/prove-your-english-language-abilities; truy cập 25/04/2026.
- Bộ tài liệu IELTS Official Practice Tests (Cambridge Assessment English, 2022–2025).
Cập nhật lần cuối: 2026-04-25.