跳到正文
Studyabroad.wiki
Go back

IELTS

Updated:

IELTS (International English Language Testing System) là bài kiểm tra trình độ tiếng Anh được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, đồng quản lý bởi British Council, IDP: IELTS Australia và Cambridge English Assessment. IELTS đo lường bốn kỹ năng (nghe, đọc, viết, nói) trên thang điểm 0–9. Bài thi được chấp nhận bởi các trường đại học ở Anh, Úc, Canada, New Zealand, Hoa Kỳ và hơn 140 quốc gia khác cho mục đích du học và xin visa. Có hai phiên bản: Academic (cho học đại học/sau đại học) và General Training (cho nhập cư và đào tạo nghề). Kết quả có hiệu lực 2 năm.

Thông tin cơ bản

Thuộc tínhChi tiết
Tên đầy đủInternational English Language Testing System
Đơn vị tổ chứcBritish Council, IDP: IELTS Australia, Cambridge English Assessment (đồng sở hữu)
Hình thứcTrên giấy hoặc trên máy tính (IELTS on Computer); phần Speaking thi trực tiếp với giám khảo
Thời gian thi2 giờ 45 phút
Thang điểm0–9 (gia tăng 0,5 điểm)
Đỗ/trượtKhông có; kết quả là band score và mức CEFR (A1–C2)
Hiệu lực2 năm kể từ ngày thi
Lệ phí (USD)~215–280 USD (tùy quốc gia và hình thức)
Số lần thiKhông giới hạn; thí sinh thường thi lại 0–3 lần
Thời gian có kết quả3–5 ngày (tiêu chuẩn)

Cấu trúc bài thi

IELTS gồm bốn kỹ năng, mỗi kỹ năng được chấm 0–9:

Band score tổng = trung bình bốn kỹ năng làm tròn đến 0,5 gần nhất.

Được chấp nhận tại đâu

Yêu cầu điểm điển hình

Cấp trườngCử nhânThạc sĩTiến sĩFoundation/Pathway
Top (Russell Group, Ivy, G8)6.5–7.0 (mỗi kỹ năng ≥ 6.0)7.0–7.5 (mỗi kỹ năng ≥ 6.5)7.5–8.05.0–6.0
Trung bình6.0–6.56.5–7.07.0–7.54.5–5.5
Thấp / Khu vực5.5–6.06.0–6.56.5–7.04.0–5.0
MBA / Kinh doanh6.5–7.55.5–6.5

Lưu ý: Một số trường yêu cầu điểm tối thiểu cho từng kỹ năng cụ thể (ví dụ 6.0 cho Speaking và Writing). Cơ quan visa (Anh, Úc, Canada) có thể đặt ngưỡng tối thiểu độc lập với yêu cầu của trường.

Đăng ký và thi

Đăng ký:

Yêu cầu giấy tờ tùy thân:

Quy định thi lại:

Quy trình ngày thi:

Chuẩn bị thi

Tài liệu chính thức:

Tài liệu tham khảo:

Thời gian ôn tập thực tế:

Lỗi thường gặp:

So sánh với các bài thi tương đương

Bài thiHình thứcThời gianĐiểmĐược chấp nhậnKhác biệt chính
IELTSGiấy/máy tính + Speaking trực tiếp2h 45m0–9 bandsAnh, Úc, NZ, Canada, 140+ quốc giaSpeaking 1-1 với người thật; 2 phiên bản
TOEFL iBTTrên máy tính (tại nhà hoặc trung tâm)2h–2h 30m0–120Hoa Kỳ, Canada, nhiều quốc gia khácHoàn toàn trên máy tính
PTE AcademicTrên máy tính3h10–90Úc, Anh, NZ, CanadaChấm tự động hoàn toàn; có kết quả nhanh
Duolingo English TestTrên máy tính, từ xa1h10–1602.000+ đại họcRẻ nhất (~49 USD); kết quả 48h

Cập nhật gần đây

Nguồn dữ liệu chính

Cập nhật lần cuối: 2026-04-25.


Share this entry: Link copied

Previous
Du học Hoa Kỳ
Next
Du học Vương quốc Anh